Sổ tay thực hành và thi thợ hàn

Phiên bản

  • R3 (2026.01)

Mục lục

Stt Nội dung Trang
1 Hướng dẫn mẫu thực hành 1-1
2 Loại mối nối 2-1
3 Tư thế hàn 3-1
4 Hướng dẫn phạm vi chấp nhận các tiêu chuẩn 4-1
5 Phạm vi chấp nhận tư thế hàn 5-1
6 Hướng dẫn thực hiện - Mối hàn đối đầu và mối hàn góc 6-1
7 Các biến hàn 7-1
8 Khuyến cáo thông số hàn 8-1
9 Hướng dẫn đào tạo Quy trình hàn 9-1
10 Hướng dẫn nhận thức phạm vi chấp nhận thợ hàn 10-1
11 Khuyết tật hàn 11-1
12 Câu hỏi ôn tập 12-1
A1 Mẫu quy trình hàn A1-1
A2 Mẫu chứng nhận thợ hàn A2-2

Lời tựa

Tài liệu này được biên soạn, bổ sung lần 3 nhằm hướng dẫn các bước thực hiện và phương thức kiểm tra dành cho thợ hàn. Các nội dung trong sổ tay mang tính chất tham khảo, hỗ trợ thợ hàn trong quá trình thực hiện công việc. Việc áp dụng thực tế sẽ phụ thuộc vào điều kiện công việc cụ thể và yêu cầu từ phía dự án. Khách hàng hoặc chủ đầu tư là đơn vị quyết định tiêu chí đánh giá và lựa chọn phương án thi công phù hợp.

Sổ tay được tổng hợp, tham khảo và biên soạn lại từ các tài liệu kỹ thuật đáng tin cậy như: TWI, IIW IWE, AWS,… Các hình ảnh minh họa đi kèm có tính chất tham khảo, giúp thợ hàn dễ dàng lựa chọn phương án phù hợp với từng biến hàn cụ thể.

Tài liệu này phục vụ mục đích đào tạo nội bộ. Các hình ảnh đính kèm sẽ được giải thích rõ ràng trong các buổi học lý thuyết và thực hành.

Liên hệ:

Sổ tay đã được thay đổi nhỏ, khó tránh khỏi những thiếu sót hoặc sai sót. Rất mong nhận được sự đóng góp ý kiến chân thành từ quý bạn đọc để cải thiện và hoàn thiện hơn trong các lần phát hành tiếp theo.

Góp ý nội dung:
Email: hi@duybien.com
Điện thoại: 0907 354 199

Tham gia Cộng Đồng Thợ Hàn Việt Nam

Ký hiệu và viết tắt

(các ký hiệu, từ viết tắt in hoa hoặc thường khác nhau)

Ký hiệu Engligh Tiếng việt
a Throat Thickness (FW) Chiều dày hiệu dụng mối hàn góc
bs Both Sides Hàn tiếp cận hai phía
BW Butt Weld Mối hàn đối đầu
CC Constant Current Dòng điện không đổi
CJP Completed Joint Penetration (CJP) Mối hàn ngấu hoàn toàn
CP Completed Penetration Mối hàn ngấu hoàn toàn (xem CJP)
CV Constant Voltage Hiệu điện thế không đổi
cb Ceramic Backing Lót sứ
FW Fillet Weld Mối hàn góc
mb Material Backing Đệm lót kim loại (lót la)
ml Multiple Layers Hàn nhiều lớp
PJP Partial Joint Penetration
PQR Procedure Qualification Record Hồ sơ chấp nhận quy trình hàn
PWHT Post Weld Heat Treatment Xử lý nhiệt sau hàn
s Deposited Weld Metal Thickness (BW) Chiều dày mối hàn đối đầu (loại có rãnh)
sl Single Layer Hàn một lớp
ss Single Side Hàn tiếp cận một phía
T Material Thickness (ASME/AWS) Chiều dày vật liệu cơ bản
t Deposited Weld Metal Thickness (BW) Chiều dày mối hàn đối đầu (loại có rãnh)
WPS Welding Procedure Specification Đặc tính kỹ thuật quy trình hàn (Quy trình kỹ thuật hàn)
WQT Welder Qualification Test Kiểm tra tay nghề thợ hàn
z Leg length (FW) Kích thước chân đường hàn góc

Hướng dẫn mẫu thực hành

(xem tài liệu in và phát hành)

Loại mối nối

(xem tài liệu in và phát hành)

Tư thế hàn

(xem tài liệu in và phát hành)

Hướng dẫn phạm vi chấp nhận

4.1 Phạm vi áp dụng

  • Bảng mô tả dưới đây hỗ trợ tham khảo phạm vi chấp nhận trong quá trình đào tạo nội bộ.
  • Phạm vi chấp nhận thực tế sẽ căn cứ theo chứng nhận thợ hàn (Welder Certificate) được cấp sau khi kiểm tra thực tế (Xem mẫu chứng chỉ phần 10).

4.2 Ký hiệu

4.2.1. Tư thế hàn

  • F: Hàn bằng (Flat)
  • H: Hàn ngang (Horizontal)
  • V: Hàn đứng (Vertical) - leo lên (up) hoặc trượt xuống (down)
  • O: Hàn ngửa (Overhead)

4.2.2. Ký hiệu mẫu kiểm tra

  • 1G, 2G, 3G: Chữ “G” viết tắt từ Groove Weld, áp dụng cho các mối hàn có rãnh.
  • 1F, 2F, 3F: Chữ “F” viết tắt từ Fillet Weld, áp dụng cho các mối hàn góc.

4.2.3. Kiểu mối nối

  • Groove weld: Liên kết mối hàn có rãnh (rãnh chữ V, U, J, K,…).
  • Fillet weld: Liên kết mối hàn góc (không vát mép rãnh).

mối hàn (weld) và liên kết hàn (joint), mối hàn là tính cho phần kim loại hàn + phần ảnh hưởng nhiệt, liên kết hàn là tính phần mối hàn + vật liệu cơ bản. Do đó, liên kết có thể kết hợp hai loại mối hàn khác nhau (đối với tiêu chuẩn ISO)

4.3 Một số lưu ý khác theo tiêu chuẩn

  • Theo tiêu chuẩn Mỹ (AWS/ASME): Mối nối dạng chữ T có rãnh, hàn ngấu hoàn toàn hoặc một phần, được phân loại là mối hàn rãnh. Không đề cập trực tiếp “mối hàn đối đầu” trong trường hợp này.

  • Theo tiêu chuẩn ISO: Mối nối tương tự (chữ T, có rãnh và hàn ngấu hoàn toàn hoặc một phần) sẽ được phân loại là mối hàn đối đầu. Nếu không có rãnh, chỉ hàn tiếp xúc bề mặt tạo góc, thì phân loại là mối hàn góc.

4.4 Lưu ý phân biệt giữa hàn ống và hàn tấm

  • Tư thế hàn đối với ống sẽ có quy định vị trí khác so với tấm.
  • Các hình ảnh minh họa đã đính kèm phần tư thế hàn (xem phần 3) sẽ giúp thợ hàn dễ hình dung rõ hơn về mối liên hệ giữa kiểu mối nối và tư thế hàn.

4.5 Hiệu lực chứng nhận thợ hàn

  • Hiệu lực chứng nhận thợ hàn có giá trị 06 tháng kể từ ngày thi mẫu và các yêu cầu kiểm tra thử nghiệm thỏa mãn tiêu chuẩn áp dụng đối với thợ hàn (Welder), 06 năm đối với thợ vận hành (Welding Operator).
  • Hướng dẫn gia hạn chứng nhận thợ hàn:

Phạm vi chấp nhận tư thế hàn

5.1 Mối hàn rãnh trên tấm

Ký hiệu Phạm vi chấp nhận
1G F – Hàn bằng
2G F và H – Hàn bằng và hàn ngang
3G F và V – Hàn bằng và hàn đứng
4G F và O – Hàn bằng và hàn ngửa
3G và 4G F, V, O – Hàn bằng, đứng, ngửa
2G, 3G và 4G All – Chứng nhận tất cả tư thế

5.2 Mối hàn góc trên tấm

Ký hiệu Phạm vi chấp nhận
1F F – Hàn bằng
2F F và H – Hàn bằng và ngang
3F F, H, V – Bằng, ngang, đứng
4F F, H, O – Bằng, ngang, ngửa
3F và 4F All – Chứng nhận tất cả tư thế

5. 3 Mối hàn rãnh trên ống

Ký hiệu Phạm vi chấp nhận
1G F – Hàn bằng
2G F và H – Hàn bằng và ngang
5G F, V, O – Bằng, đứng, ngửa
6G All – Tất cả tư thế (khó nhất)
2G và 5G All – Chứng nhận tất cả tư thế

5.4 Mối hàn góc trên ống

Ký hiệu Phạm vi chấp nhận
1F F – Hàn bằng
2F F và H – Bằng và ngang
2FR F và H – Bằng và ngang
4F F, H, O – Bằng, ngang, ngửa
5F All – Tất cả tư thế

5.5 Ốp lớp hoặc phủ cứng (overlay / hard facing)

Ký hiệu Phạm vi chấp nhận
1C F – Hàn bằng
2C F và H – Bằng và ngang
3C F, H, V – Bằng, ngang, đứng
4C F, H, O – Bằng, ngang, ngửa
3C và 4C All – Chứng nhận tất cả tư thế
2C, 3C và 4C All – Chứng nhận tất cả tư thế
5C F, V, O – Bằng, đứng, ngửa
6C All – Tất cả tư thế

Hướng dẫn thực hành

(xem tài liệu in và phát hành)

Các biến hàn

(xem tài liệu in và phát hành)

Khuyến cáo thông số hàn

1. Quy ước ký hiệu

Ký hiệu Ý nghĩa
Flat (F) Hàn bằng
Horizontal (H) Hàn ngang
Uphill (V-up) Hàn đứng leo
Overhead (H) Hàn ngửa

Xem thêm các ký hiệu khác tại phần 3.

2. Ghi chú kỹ thuật chung

  • Hàn bằng: dòng cao hơn, tốc độ điền đầy nhanh, thao tác dễ.

  • Hàn leo: dòng thấp hơn, di chuyển chậm, kiểm soát nóng chảy.

  • Hàn ngửa: dòng thấp nhất, yêu cầu kỹ năng cao.

  • Hàn ngang: thông số gần giống hàn bằng, chỉ áp dụng kỹ thuật hàn di chuyển thẳng (không đan).

3. Khuyến cáo chung theo loại dây hàn

  • Dây FCAW Ex1T-1: phù hợp tất cả tư thế hàn.

  • Dây thép trắng: ưu tiên hàn bằng và ngang để đạt chất lượng cao, thông số hàn thấp hơn so với dây hàn thép đen.

4. Tham khảo thông số khuyến nghị


Loại dây hàn thường FCAW: Ex1T-1

Đường kính dây Tư thế hàn Tốc độ cấp dây (cm/phút) Dòng điện Điện thế
0.9 Flat 1829 250 32
0.9 Uphill 813 150 26
0.9 Overhead 813 150 26
1.2 Flat 953 250 28
1.2 Uphill 660 200 25
1.2 Overhead 660 200 26
1.3 Flat 914 300 28
1.3 Uphill 610 225 25
1.3 Overhead 610 225 26
1.6 Flat 762 350 29
1.6 Uphill 406 225 25
1.6 Overhead 406 225 26
2.0 Flat 635 400 30
2.4 Flat 457 450 30

Loại dây hàn FCAW - AWS Classification: stainless steel

AWS Code Đường kính Tư thế hàn Tốc độ cấp dây (cm/min) Dòng điện Điện thế
EXXXT0-1/4 1.2 Flat & Horizontal 991 190 26
EXXXT0-1/4 1.6 Flat & Horizontal 635 250 29
EXXXT1-1/4 0.9 Flat 1016 140 24
EXXXT1-1/4 0.9 Uphill 699 95 23
EXXXT1-1/4 1.2 Flat 546 390 29
EXXXT1-1/4 1.2 Uphill 406 250 26
EXXXT1-1/4 1.6 Flat 660 300 29
EXXXT1-1/4 1.6 Uphill 521 250 26

Hướng dẫn nhận thức quy trình hàn

(Theo WPS 124005 – FCAW E71T-1C – A572 Gr.50, , tải file pdf cuối topic)

(xem tài liệu in và phát hành)

Hướng dẫn nhận thức thợ hàn

(Theo chứng chỉ: 24-WQT-1002 – ISO 9606-1 FCAW 136, tải file pdf cuối topic)
(xem tài liệu in và phát hành)

Các khuyết tật hàn nóng chảy

(xem tài liệu in và phát hành)

Các câu hỏi ôn tập

  1. Ưu điểm của quá trình hàn 136 (FCAW) so với hồ quang tay (SMAW)?
  • Năng suất cao hơn nhờ cấp dây liên tục tự động.
  • Hồ quang ổn định, ít gián đoạn.
  • Ít bắn tóe, phù hợp cho bán tự động hóa.
  1. Ảnh hưởng lớn như thế nào khi tăng chiều dài hồ quang?
  • Tăng điện thế hàn.
  • Hồ quang yếu, rộng.
  • Giảm thấu ngấu, tăng bắn tóe.
  • Hồ quang thiếu tập trung, khó kiểm soát.
  1. Ảnh hưởng lớn khi tăng tốc độ cấp dây?
  • Tăng dòng điện hàn.
  • Tăng tốc độ điền đầy.
  1. Phương pháp kiểm tra nhiệt nung nóng trước phổ biến và thường sử dụng cho vật liệu có chiều dày 15 mm dành cho thợ hàn?
  • Dùng bút sáp nhiệt (Tempilstik).
  • Dùng súng đo nhiệt hồng ngoại.
  • Dùng cảm biến nhiệt (Thermal Couple)
  1. Ký hiệu khí bảo vệ cho dây hàn AWS A5.20 E71T-1M?
  • ‘M’ nghĩa là sử dụng khí trộn (Mixed gas), ví dụ: Ar + CO₂.
  1. Dòng điện hàn phù hợp với tư thế hàn bằng, leo và ngửa?
  • Flat: dòng cao nhất.
  • Uphill: dòng trung bình.
  • Overhead: dòng thấp nhất.
  1. Nguyên nhân chính gây rỗ khí bề mặt và khắc phục?
  • Do khí bảo vệ không đủ, vật liệu bẩn hoặc dây ẩm.
  • Khắc phục bằng làm sạch vật liệu, kiểm tra lưu lượng khí và bảo quản vật tư đúng cách.
  1. Nguyên nhân cháy chân đường hàn và khắc phục?
  • Dòng điện cao, di chuyển điện cực chậm, thiết lập sai góc điện cực.
  • Khắc phục: giảm dòng điện, tăng tốc độ di chuyển, giữ đúng góc điện cực.
  1. Sự khác nhau giữa kỹ thuật hàn kéo và đẩy?
  • Kéo: thấu ngấu sâu, dễ bị cháy chân.
  • Đẩy: hồ quang êm, đường hàn mịn, chiều sâu ngấu nông hơn.
  1. Đọc hiểu phạm vi chấp nhận quy trình hàn và thợ hàn?
  • Phạm vi gồm vật liệu, chiều dày, đường kính ống, tư thế hàn, kiểu mối nối.
  • Dựa theo tiêu chuẩn AWS D1.1, ISO 9606-1, v.v.

Mẫu quy trình hàn

Mẫu chứng nhận thợ hàn